VIETNAMESE

Gớm mặt

Khinh miệt, không ưa

word

ENGLISH

Disdainful

  
ADJ

/dɪsˈdeɪnfl, kənˈtɛmpjʊəs/

Gớm mặt có nghĩa là nhìn ai đó hoặc điều gì đó với ánh mắt không ưa, đầy sự khinh bỉ.

Ví dụ

1.

Anh ta gớm mặt khi nhìn thấy cô ấy.

Cô ấy gớm mặt với hành động đó.

2.

He looked at her disdainfully.

She looked at that action with contempt.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disdainful nhé! check Contemptuous – Khinh bỉ, miệt thị Phân biệt: Contemptuous mô tả thái độ hoặc hành động thể hiện sự coi thường, khinh bỉ người khác. Ví dụ: He gave a contemptuous laugh at their suggestion. (Anh ấy cười khinh bỉ trước gợi ý của họ.) check Scornful – Đầy khinh miệt, chê bai Phân biệt: Scornful mô tả sự thể hiện thái độ khinh thường hoặc chê bai một cách rõ ràng. Ví dụ: She looked at him with a scornful expression. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt khinh miệt.) check Derisive – Chế nhạo, mỉa mai Phân biệt: Derisive mô tả sự nhạo báng, châm chọc hoặc chế giễu với giọng điệu mỉa mai. Ví dụ: His derisive comments hurt her feelings. (Những lời bình luận chế nhạo của anh ta khiến cô tổn thương.)