VIETNAMESE

khăn xếp

khăn trùm đầu lễ hội

word

ENGLISH

turban

  
NOUN

/ˈtɜːbən/

khăn xếp là một kiểu khăn xếp, thường được đội trong các dịp lễ trang trọng.

Ví dụ

1.

Anh ấy đội một chiếc khăn xếp truyền thống trong lễ hội.

He wore a traditional turban during the festival.

2.

Chiếc khăn xếp tăng thêm vẻ trang trọng cho trang phục của anh ấy.

The turban added elegance to his attire.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ turban khi nói hoặc viết nhé! check Tie a turban - Buộc khăn xếp Ví dụ: He tied the turban carefully before the event. (Anh ấy buộc chiếc khăn xếp cẩn thận trước sự kiện.) check Wear a turban - Đội khăn xếp Ví dụ: He wore a colorful turban to represent his culture. (Anh ấy đội một chiếc khăn xếp nhiều màu để đại diện cho văn hóa của mình.) check Style a turban - Tạo kiểu khăn xếp Ví dụ: The designer styled the turban uniquely for the fashion show. (Nhà thiết kế tạo kiểu khăn xếp độc đáo cho buổi trình diễn thời trang.)