VIETNAMESE

vải lưới

-

word

ENGLISH

mesh fabric

  
NOUN

/mɛʃ ˈfæbrɪk/

net fabric

Loại vải có các lỗ nhỏ, thường dùng cho trang phục thể thao hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Chiếc túi được làm từ vải lưới bền chắc.

The bag was made from durable mesh fabric.

2.

Vải lưới rất phổ biến trong trang phục thể thao.

Mesh fabrics are popular in sportswear.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Mesh fabric khi nói hoặc viết nhé! check Breathable mesh fabric – Vải lưới thoáng khí Ví dụ: Breathable mesh fabric is ideal for activewear. (Vải lưới thoáng khí rất phù hợp cho trang phục thể thao.) check Stretchable mesh fabric – Vải lưới co giãn Ví dụ: Stretchable mesh fabric adds flexibility to designs. (Vải lưới co giãn thêm tính linh hoạt cho thiết kế.) check Decorative mesh fabric – Vải lưới trang trí Ví dụ: Decorative mesh fabric is often used in evening gowns. (Vải lưới trang trí thường được sử dụng trong đầm dạ hội.)