VIETNAMESE

sự cần thiết

sự thiết yếu

word

ENGLISH

necessity

  
NOUN

/nɪˈsɛsɪti/

requirement

"Sự cần thiết" là sự đòi hỏi, yêu cầu hoặc tình trạng mà một điều gì đó là không thể thiếu, rất quan trọng.

Ví dụ

1.

Nước là một sự cần thiết cơ bản cho sự sống của con người.

Sự cần thiết của chăm sóc sức khỏe không thể quá lời.

2.

Water is a basic necessity for human survival.

The necessity of healthcare cannot be overstated.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Necessity nhé! check Requirement – Yêu cầu Phân biệt: Requirement là một điều kiện hoặc yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu, thường xuất hiện trong các tình huống chính thức. Ví dụ: The requirement for the job is a bachelor's degree. (Yêu cầu cho công việc là bằng cử nhân.) check Need – Nhu cầu Phân biệt: Need mô tả một sự thiếu hụt hoặc điều gì đó không thể thiếu để tồn tại hoặc thực hiện một hành động. Ví dụ: The need for more affordable housing is growing in urban areas. (Nhu cầu về nhà ở giá rẻ đang tăng lên ở các khu vực đô thị.)