VIETNAMESE

Điều kỳ khôi

Vô lý, kỳ lạ

word

ENGLISH

Absurdity

  
NOUN

/əbˈsɜː.dɪ.ti/

Ridiculousness

“Điều kỳ khôi” là điều kỳ lạ, khác thường, đôi khi mang tính vô lý.

Ví dụ

1.

Sự kỳ khôi của tình huống khiến mọi người bật cười.

Vở kịch nắm bắt điều kỳ khôi của cuộc sống hiện đại.

2.

The absurdity of the situation made everyone laugh.

The play captured the absurdity of modern life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Absurdity nhé! check Ridiculousness – Sự lố bịch Phân biệt: Ridiculousness nhấn mạnh điều gì đó không hợp lý và gây cười. Ví dụ: The ridiculousness of the situation made everyone laugh. (Sự lố bịch của tình huống khiến mọi người bật cười.) check Foolishness – Sự ngớ ngẩn Phân biệt: Foolishness chỉ hành động hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ. Ví dụ: He regretted his foolishness after making a bad decision. (Anh ấy hối tiếc sự ngớ ngẩn của mình sau khi đưa ra quyết định sai lầm.) check Illogicality – Sự phi lý Phân biệt: Illogicality tập trung vào việc thiếu sự hợp lý hoặc logic. Ví dụ: The illogicality of the argument was apparent to everyone. (Sự phi lý của lập luận rõ ràng với tất cả mọi người.)