VIETNAMESE
vành mũ
vành che nắng, mép mũ
ENGLISH
hat brim
/hæt brɪm/
hat edge
Phần vành bao quanh mũ để che nắng hoặc tạo kiểu.
Ví dụ
1.
Vành mũ rộng mang lại bóng râm tuyệt vời.
The wide hat brim provided excellent shade.
2.
Mũ có vành rất thời trang vào mùa hè.
Brimmed hats are fashionable in summer.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hat brim khi nói hoặc viết nhé!
Wide hat brim – Vành nón rộng
Ví dụ:
A wide hat brim provides excellent sun protection.
(Vành nón rộng cung cấp khả năng chống nắng tuyệt vời.)
Curved hat brim – Vành nón cong
Ví dụ:
The curved hat brim adds a stylish touch to the design.
(Vành nón cong thêm nét thời trang cho thiết kế.)
Stiff hat brim – Vành nón cứng
Ví dụ:
Stiff hat brims maintain their shape over time.
(Vành nón cứng giữ nguyên hình dạng theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết