VIETNAMESE

keo xịt tóc

word

ENGLISH

Hairspray

  
NOUN

/heərspreɪ/

Setting spray

"Keo xịt tóc" là loại keo giúp cố định tóc khi xịt.

Ví dụ

1.

Cô áp dụng keo xịt tóc sau khi tạo kiểu.

She finished her style with hairspray.

2.

Keo xịt tóc giúp giữ nếu chắc chắn.

This hairspray gives extra hold.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ spray khi nói hoặc viết nhé! Collocations với từ Spray check Spray bottle – Chai xịt Ví dụ: She filled the spray bottle with water to mist the plants. (Cô ấy đổ nước vào chai xịt để tưới cây.) check Spray on – Xịt lên (một bề mặt hoặc cơ thể) Ví dụ: She sprayed on some perfume before leaving the house. (Cô ấy xịt một chút nước hoa trước khi rời khỏi nhà.) check Spray with – Xịt bằng thứ gì đó Ví dụ: He sprayed the room with an air freshener. (Anh ấy xịt nước xịt phòng khắp căn phòng.) check Spray for insects – Thuốc xịt côn trùng Ví dụ: They used a spray for insects to keep the mosquitoes away. (Họ dùng thuốc xịt côn trùng để đuổi muỗi.) check Hair spray – Keo xịt tóc Ví dụ: She finished her hairstyle with a touch of hair spray. (Cô ấy hoàn thiện kiểu tóc của mình với một chút keo xịt tóc.)