VIETNAMESE

Hôi tanh

thối rữa

word

ENGLISH

Putrid

  
ADJ

/ˈpjuː.trɪd/

Foul

“Hôi tanh” là có mùi khó chịu như của đồ hỏng hoặc phân hủy.

Ví dụ

1.

Miếng thịt có mùi hôi tanh sau khi bị bỏ ra ngoài.

Nước trong ao có mùi hôi tanh.

2.

The meat had a putrid smell after being left out.

The pond water had a putrid odor.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Putrid nhé! check Rotten – Thối rữa Phân biệt: Rotten mô tả tình trạng mục nát hoặc phân rã do vi khuẩn hoặc nấm mốc. Ví dụ: The putrid and rotten smell of decaying vegetables filled the room. (Mùi thối rữa của rau quả mục nát tràn ngập căn phòng.) check Decomposed – Phân hủy Phân biệt: Decomposed mô tả một vật thể bị phân rã thành các thành phần nhỏ hơn theo thời gian. Ví dụ: The putrid and decomposed carcass attracted flies. (Xác chết thối rữa và phân hủy thu hút ruồi.) check Foul – Khó chịu, kinh tởm Phân biệt: Foul mô tả mùi cực kỳ khó chịu, có thể liên quan đến ô nhiễm hoặc thối rữa. Ví dụ: The putrid and foul air made it hard to breathe. (Không khí thối và khó chịu khiến khó thở.)