VIETNAMESE

Độ khó

Mức độ khó

word

ENGLISH

Difficulty

  
NOUN

/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/

Challenge, complexity

“Độ khó” là mức độ thử thách hoặc khó khăn của một nhiệm vụ hoặc bài toán.

Ví dụ

1.

Độ khó của bài kiểm tra cao hơn dự đoán.

Điều chỉnh độ khó của trò chơi cải thiện trải nghiệm cho người chơi.

2.

The test’s difficulty level was higher than expected.

Adjusting the game’s difficulty improved the experience for players.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Difficulty nhé! check Obstacle – Chướng ngại vật Phân biệt: Obstacle nhấn mạnh yếu tố ngăn cản hoặc gây trở ngại cho tiến trình. Ví dụ: Lack of funds was a major obstacle to the project’s success. (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho sự thành công của dự án.) check Hardship – Sự gian khổ Phân biệt: Hardship tập trung vào khó khăn lâu dài hoặc có tính nghiêm trọng cao hơn. Ví dụ: Many families faced financial hardship during the crisis. (Nhiều gia đình đã phải chịu đựng khó khăn tài chính trong thời kỳ khủng hoảng.) check Challenge – Thử thách Phân biệt: Challenge ám chỉ điều khó khăn cần sự nỗ lực để vượt qua. Ví dụ: Learning a new language can be a rewarding challenge. (Học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách đầy ý nghĩa.)