VIETNAMESE
Héo rụi
khô cằn
ENGLISH
Withered
/ˈwɪðərd/
Parched
“Héo rụi” là chết khô.
Ví dụ
1.
Những chiếc lá đã héo rụi vì nắng nóng.
Cây đã héo rụi dưới ánh mặt trời.
2.
The leaves are withered from the heat.
The plant became withered in the sun.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Withered nhé!
Shriveled – Teo lại
Phân biệt:
Shriveled mô tả trạng thái bị mất nước và co rút lại, thường do khô hạn hoặc thời gian dài.
Ví dụ:
The withered and shriveled fruit could no longer be eaten.
(Quả cây đã khô héo và teo lại không còn ăn được nữa.)
Brittle – Giòn, dễ vỡ
Phân biệt:
Brittle mô tả vật thể khô, cứng và dễ vỡ khi tác động.
Ví dụ:
The withered leaves became brittle and fell off the tree.
(Những chiếc lá khô héo trở nên giòn và rơi khỏi cây.)
Faded – Phai nhạt
Phân biệt:
Faded mô tả sự mất màu hoặc suy giảm dần theo thời gian, đặc biệt là màu sắc.
Ví dụ:
The withered petals had faded in color under the harsh sun.
(Những cánh hoa héo úa đã phai màu dưới ánh nắng gay gắt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết