VIETNAMESE
Hỗn nguyên
Sơ khai
ENGLISH
Primordial
/praɪˈmɔː.di.əl/
Primitive
“Hỗn nguyên” là trạng thái ban đầu, nguyên thủy và chưa phân hóa.
Ví dụ
1.
Sự sống bắt đầu trong những đại dương hỗn nguyên hàng triệu năm trước.
Bản năng hỗn nguyên để sinh tồn thúc đẩy mọi sinh vật.
2.
Life began in the primordial oceans millions of years ago.
The primordial instinct for survival drives all living beings.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Primordial nhé!
Primitive – Nguyên thủy, sơ khai
Phân biệt:
Primitive nhấn mạnh vào trạng thái ban đầu hoặc giai đoạn sơ khai của sự phát triển, gần nghĩa với Primordial nhưng mang sắc thái kém phát triển hơn.
Ví dụ:
The tribe still follows primitive customs and traditions.
(Bộ lạc vẫn tuân theo các phong tục và truyền thống nguyên thủy.)
Archaic – Cổ xưa
Phân biệt:
Archaic mô tả những điều cổ xưa nhưng có thể không liên quan đến sự nguyên thủy như Primordial.
Ví dụ:
The manuscript was written in an archaic form of the language.
(Bản thảo được viết bằng một dạng ngôn ngữ cổ xưa.)
Primal – Căn bản, nguyên thủy
Phân biệt:
Primal tập trung vào bản chất cơ bản hoặc bản năng nguyên thủy, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc hành vi, khác với Primordial, vốn thiên về thời kỳ đầu của sự phát triển.
Ví dụ:
Fear is a primal instinct in all animals.
(Nỗi sợ là một bản năng nguyên thủy ở mọi loài động vật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết