VIETNAMESE
Hợp ý
Đồng lòng
ENGLISH
Like-minded
/ˌlaɪkˈmaɪn.dɪd/
Compatible
“Hợp ý” là trạng thái đồng quan điểm, có sự tương đồng trong suy nghĩ hoặc ý kiến.
Ví dụ
1.
Họ đã tìm được một nhóm hợp ý để cộng tác.
Nhóm bao gồm những người rất hợp ý.
2.
They found a group of like-minded people to collaborate with.
The team was composed of like-minded individuals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Like-minded nhé!
Agreeable – Hòa hợp, dễ đồng ý
Phân biệt:
Agreeable mô tả người dễ đồng ý hoặc hợp tác, nhưng không nhất thiết phải chia sẻ quan điểm giống nhau.
Ví dụ:
The team found her to be very agreeable in discussions.
(Nhóm nhận thấy cô ấy rất hòa hợp trong các cuộc thảo luận.)
Compatible – Tương thích, hợp nhau
Phân biệt:
Compatible nhấn mạnh sự phù hợp trong việc làm việc hoặc chung sống với nhau.
Ví dụ:
They are compatible colleagues who work well together.
(Họ là những đồng nghiệp hợp nhau và làm việc hiệu quả cùng nhau.)
Sympathetic – Thông cảm, đồng cảm
Phân biệt:
Sympathetic mô tả sự đồng cảm với suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác, không nhất thiết phải có chung quan điểm.
Ví dụ:
She was sympathetic to his ideas and concerns.
(Cô ấy đồng cảm với những ý tưởng và lo lắng của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết