VIETNAMESE

Giày dép

Giày, Dép

word

ENGLISH

Footwear

  
NOUN

/ˈfʊtwɛər/

Shoes, Sandals

Giày dép là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại giày mang vào chân.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua giày dép mới cho kỳ nghỉ.

She bought new footwear for her vacation.

2.

Cô ấy mua giày dép mới cho kỳ nghỉ.

She bought new footwear for her vacation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của footwear nhé! check Shoes – Giày Phân biệt: Shoes là từ chung để chỉ tất cả các loại giày dép, từ bình thường đến trang trọng. Ví dụ: Footwear includes all kinds of shoes, from casual to formal. (Giày dép bao gồm tất cả các loại giày, từ bình thường đến trang trọng.) check Sandals – Dép xăng đan Phân biệt: Sandals là loại dép hở, thích hợp cho mùa hè hoặc đi biển. Ví dụ: Sandals are popular footwear in summer. (Dép xăng đan là loại giày dép phổ biến vào mùa hè.) check Boots – Bốt Phân biệt: Boots là loại giày dép cao, thường được làm bằng da hoặc cao su, dùng cho các hoạt động ngoài trời hoặc mùa đông. Ví dụ: Boots are durable footwear for outdoor activities. (Bốt là loại giày dép bền cho các hoạt động ngoài trời.) check Footgear – Giày dép nói chung Phân biệt: Footgear là thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại giày dép. Ví dụ: Proper footgear is essential for long-distance hiking. (Giày dép phù hợp rất cần thiết cho các chuyến đi bộ đường dài.)