VIETNAMESE

đầu tư nước ngoài

đầu tư quốc tế

word

ENGLISH

Foreign investment

  
NOUN

/ˈfɔːrən ɪnˈvɛstmənt/

Global investment

"Đầu tư nước ngoài" là các khoản đầu tư vào các dự án hoặc doanh nghiệp ở nước ngoài.

Ví dụ

1.

Đầu tư nước ngoài tăng cường lợi thế cạnh tranh.

Foreign investments enhance competitive advantage.

2.

Đầu tư nước ngoài mở rộng phạm vi toàn cầu.

Foreign investments expand global reach.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của foreign investment nhé! check Overseas investment - Đầu tư ở nước ngoài Phân biệt: Overseas investment mô tả việc đầu tư vào các thị trường nước ngoài, tương tự foreign investment nhưng có thể nhấn mạnh vào doanh nghiệp cá nhân hoặc nhà đầu tư nhỏ lẻ. Ví dụ: The company expanded through overseas investment in Asia. (Công ty đã mở rộng thông qua đầu tư ở nước ngoài tại châu Á.) check International investment - Đầu tư quốc tế Phân biệt: International investment mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đầu tư trực tiếp và gián tiếp vào các quốc gia khác, giống với foreign investment nhưng có thể đề cập đến quy mô lớn hơn. Ví dụ: They focus on international investment in emerging markets. (Họ tập trung vào đầu tư quốc tế tại các thị trường mới nổi.) check Cross-border investment - Đầu tư xuyên biên giới Phân biệt: Cross-border investment nhấn mạnh vào sự chuyển vốn giữa các quốc gia, khác với foreign investment có thể bao gồm cả các hình thức hợp tác kinh tế khác. Ví dụ: The government encourages cross-border investment for economic growth. (Chính phủ khuyến khích đầu tư xuyên biên giới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)