VIETNAMESE

Cứng như xương

Rất cứng, khó bẻ cong

word

ENGLISH

Bone-hard

  
ADJ

/bəʊn hɑːd/

Extremely rigid

Cứng như xương là cực kỳ cứng, không dễ uốn cong.

Ví dụ

1.

Gỗ cũ đã trở nên cứng như xương.

Sự cứng như xương khiến công việc trở nên khó khăn.

2.

The old wood was bone-hard.

Bone-hard resistance made the work difficult.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bone-hard nhé! check Rigid – Cứng nhắc Phân biệt: Rigid mô tả thứ rất cứng, không linh hoạt và khó thay đổi hình dạng. Ví dụ: The frozen ground was bone-hard and rigid. (Mặt đất đóng băng cứng như xương và rất cứng nhắc.) check Unbreakable – Không thể phá vỡ Phân biệt: Unbreakable mô tả thứ có độ bền cao, không thể bị vỡ dù có chịu tác động mạnh. Ví dụ: The metal was bone-hard and almost unbreakable. (Kim loại cứng như xương và gần như không thể phá vỡ.)