VIETNAMESE
khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng
khăn che mặt, khăn bảo vệ
ENGLISH
balaclava
/ˌbæl.əˈklɑː.və/
face scarf, protective scarf
Từ “khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng” diễn đạt một loại khăn có thể bảo vệ cả phần mũi và miệng.
Ví dụ
1.
Cô ấy đeo khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng để tránh lạnh.
She wore a balaclava to protect herself from the cold.
2.
Khăn choàng cổ che được cả mũi và miệng rất phù hợp cho các hoạt động mùa đông.
A scarf mask is perfect for winter activities.
Ghi chú
Balaclava là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang và trang phục bảo hộ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ski mask - Mặt nạ trượt tuyết
Ví dụ:
He wore a ski mask to protect his face from the cold wind.
(Anh ấy đeo mặt nạ trượt tuyết để bảo vệ mặt khỏi gió lạnh.)
Full-face mask - Mặt nạ che kín mặt
Ví dụ:
The full-face mask provided complete coverage for extreme weather.
(Mặt nạ che kín mặt mang lại sự bảo vệ toàn diện trong thời tiết khắc nghiệt.)
Thermal hood - Mũ trùm giữ nhiệt
Ví dụ:
The thermal hood is essential for winter camping trips.
(Mũ trùm giữ nhiệt rất cần thiết cho các chuyến cắm trại mùa đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết