VIETNAMESE

hàng đồng giá

hàng giá cố định

word

ENGLISH

Fixed-price goods

  
NOUN

/ˈfɪkst-ˈpraɪs ɡʊdz/

Uniform-price goods

"Hàng đồng giá" là sản phẩm được bán với cùng một mức giá.

Ví dụ

1.

Hàng đồng giá thu hút những người săn hàng giá rẻ.

Fixed-price goods appeal to bargain hunters.

2.

Hàng đồng giá đơn giản hóa giao dịch.

Fixed-price goods simplify transactions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fixed-price goods nhé! check Set-price items - Mặt hàng giá cố định Phân biệt: Set-price items là các sản phẩm có mức giá không thay đổi, tương tự fixed-price goods nhưng mang ý nghĩa linh hoạt hơn về các nhóm sản phẩm. Ví dụ: The store sells set-price items to avoid bargaining. (Cửa hàng bán các mặt hàng giá cố định để tránh mặc cả.) check Non-negotiable goods - Hàng hóa không mặc cả Phân biệt: Non-negotiable goods nhấn mạnh vào việc không thể thương lượng giá, khác với fixed-price goods có thể áp dụng cho một chiến lược giá rộng hơn. Ví dụ: Luxury brands often sell non-negotiable goods. (Các thương hiệu cao cấp thường bán hàng hóa không mặc cả.) check Uniform-price products - Sản phẩm giá đồng nhất Phân biệt: Uniform-price products chỉ những mặt hàng có giá thống nhất trên mọi hệ thống bán hàng, giống với fixed-price goods nhưng tập trung vào tính đồng bộ. Ví dụ: Supermarkets offer uniform-price products for easy comparison. (Siêu thị cung cấp các sản phẩm giá đồng nhất để dễ so sánh.)