VIETNAMESE
sự dâm dục
tính dục vọng, sự thèm khát
ENGLISH
lasciviousness
/ləˈsɪvɪəsnəs/
lewdness, lust
"Sự dâm dục" là hành động hoặc thái độ liên quan đến tình dục không lành mạnh, có tính khiêu dâm.
Ví dụ
1.
Sự dâm dục của anh ta đã bị cộng đồng lên án.
Sự dâm dục trong bộ phim đã làm cho khán giả bị sốc.
2.
His lasciviousness was condemned by the community.
The lasciviousness of the movie shocked the audience.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lasciviousness nhé!
Lechery – Sự dâm dục
Phân biệt:
Lechery chỉ sự thèm muốn tình dục theo cách không đứng đắn hoặc không có đạo đức.
Ví dụ:
His actions were driven by lechery and disrespect towards others.
(Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi sự thèm muốn tình dục và thiếu tôn trọng đối với người khác.)
Lustfulness – Sự dục vọng
Phân biệt:
Lustfulness mô tả sự khao khát tình dục mạnh mẽ, không kiểm soát.
Ví dụ:
The lustfulness in his eyes was evident to everyone in the room.
(Cái nhìn đầy dục vọng của anh ta rõ ràng với mọi người trong phòng.)
Indecency – Sự khiếm nhã
Phân biệt:
Indecency chỉ hành vi không phù hợp, thiếu đạo đức, thường liên quan đến vấn đề tình dục.
Ví dụ:
The movie was criticized for its indecency.
(Bộ phim bị chỉ trích vì sự khiếm nhã của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết