VIETNAMESE
Hồ vải
Keo vải, Keo dán vải
ENGLISH
Fabric glue
/ˈfæbrɪk ɡluː/
Textile adhesive, Cloth glue
Hồ vải là thuật ngữ trong may mặc, chỉ một loại keo dùng để dán hoặc cố định vải.
Ví dụ
1.
Cô ấy dùng hồ vải để dán miếng vá lên áo sơ mi.
She used fabric glue to stick the patch onto her shirt.
2.
Cô ấy dùng hồ vải để dán miếng vá lên áo sơ mi.
She used fabric glue to stick the patch onto her shirt.
Ghi chú
Từ Fabric glue là một từ ghép của Fabric (vải) và Glue (keo). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Wood glue – Keo gỗ
Ví dụ:
Use wood glue to fix the broken chair leg.
(Hãy dùng keo gỗ để sửa chân ghế bị gãy.)
Paper glue – Keo dán giấy
Ví dụ:
The kids used paper glue for their craft project.
(Lũ trẻ đã dùng keo dán giấy cho dự án thủ công của chúng.)
Metal glue – Keo dán kim loại
Ví dụ:
Metal glue is ideal for fixing small tools.
(Keo dán kim loại rất phù hợp để sửa chữa các dụng cụ nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết