VIETNAMESE

Hạt cườm

Hạt đá, Hạt trang trí

word

ENGLISH

Beads

  
NOUN

/biːdz/

Pearls, Gems

Hạt cườm là những viên đá nhỏ, thường dùng để trang trí trang phục, phụ kiện hoặc làm đồ thủ công.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng hạt cườm màu sắc để trang trí chiếc vòng cổ.

She used colorful beads to decorate the necklace.

2.

Cô ấy dùng hạt cườm màu sắc để trang trí chiếc vòng cổ.

She used colorful beads to decorate the necklace.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Beads khi nói hoặc viết nhé! check String beads – Xâu hạt cườm Ví dụ: She spent the afternoon stringing beads for a necklace. (Cô ấy dành cả buổi chiều để xâu hạt cườm làm vòng cổ.) check Glass beads – Hạt cườm bằng thủy tinh Ví dụ: These glass beads shimmer beautifully in the sunlight. (Những hạt cườm thủy tinh này lấp lánh đẹp mắt dưới ánh nắng.) check Beadwork – Nghệ thuật làm đồ thủ công từ hạt cườm Ví dụ: Her beadwork won first prize at the craft fair. (Tác phẩm nghệ thuật từ hạt cườm của cô ấy đã giành giải nhất tại hội chợ thủ công.)