VIETNAMESE
Hiểm trở
khó khăn
ENGLISH
Treacherous
/ˈtrɛtʃərəs/
Dangerous
“Hiểm trở” là khó đi qua, khó vượt qua.
Ví dụ
1.
Con đường qua núi hiểm trở.
Việc băng qua sông rất hiểm trở.
2.
The path through the mountains is treacherous.
The river crossing was treacherous.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Treacherous nhé!
Deceptive – Dễ gây nhầm lẫn, lừa dối
Phân biệt:
Deceptive mô tả điều gì đó có thể trông an toàn hoặc đáng tin cậy nhưng thực tế lại nguy hiểm hoặc không đúng sự thật.
Ví dụ:
The trail was treacherous and deceptive with hidden dangers.
(Con đường rất nguy hiểm và dễ gây nhầm lẫn với những mối nguy ẩn giấu.)
Perilous – Nguy hiểm, hiểm họa
Phân biệt:
Perilous mô tả tình huống hoặc điều kiện có nguy cơ cao gây nguy hiểm.
Ví dụ:
The treacherous and perilous weather conditions made travel impossible.
(Điều kiện thời tiết nguy hiểm và hiểm họa khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi.)
Unreliable – Không đáng tin cậy
Phân biệt:
Unreliable mô tả điều gì đó không thể dựa vào hoặc có thể thay đổi bất ngờ theo hướng tiêu cực.
Ví dụ:
The treacherous and unreliable terrain caused several accidents.
(Địa hình nguy hiểm và không đáng tin cậy đã gây ra nhiều tai nạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết