VIETNAMESE

Quần đông xuân

Quần mùa đông, Quần ấm

word

ENGLISH

Winter pants

  
NOUN

/ˈwɪntər pænts/

Thermal pants, Snow pants

Quần đông xuân là loại quần được thiết kế để mặc trong mùa đông và mùa xuân, giúp giữ ấm cơ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy mặc quần đông xuân khi tuyết rơi.

He wears winter pants when it snows.

2.

Anh ấy mặc quần đông xuân khi tuyết rơi.

He wears winter pants when it snows.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Thermal clothing nhé! check Insulated pants – Quần cách nhiệt Phân biệt: Insulated pants được thiết kế để giữ ấm bằng cách sử dụng các lớp lót cách nhiệt, phù hợp cho mùa đông. Ví dụ: Insulated pants are perfect for skiing and snowboarding. (Quần cách nhiệt rất phù hợp cho môn trượt tuyết và trượt ván trên tuyết.) check Fleece-lined pants – Quần lót nỉ Phân biệt: Fleece-lined pants có lớp lót bằng nỉ mềm mại, giúp giữ ấm và thoải mái, khác với thermal pants có thể có nhiều lớp cách nhiệt hơn. Ví dụ: She wore fleece-lined pants to stay warm during the chilly morning walk. (Cô ấy mặc quần lót nỉ để giữ ấm trong buổi đi bộ sáng lạnh.) check Snow pants – Quần tuyết Phân biệt: Snow pants được thiết kế đặc biệt để bảo vệ khỏi tuyết và nước, thường có chất liệu chống thấm và cách nhiệt cao, khác với winter pants thông thường. Ví dụ: Snow pants are essential for activities like snowmobiling and sledding. (Quần tuyết rất cần thiết cho các hoạt động như đi xe trượt tuyết và trượt xích đu.)