VIETNAMESE
dốc ngược
dựng đứng
ENGLISH
inverted
/ˌɪnˈvɜːrtɪd/
flipped
Dốc ngược là trạng thái hướng lên hoàn toàn, dựng đứng.
Ví dụ
1.
Bức tranh bị dốc ngược.
Chiếc ly đã bị dốc ngược.
2.
The picture is inverted.
The glass was inverted.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inverted nhé!
Reversed – Đảo ngược
Phân biệt:
Reversed miêu tả việc thay đổi vị trí hoặc hướng ngược lại hoàn toàn.
Ví dụ:
The reversed image confused the viewers.
(Hình ảnh bị đảo ngược khiến người xem bối rối.)
Upside-down – Lộn ngược
Phân biệt:
Upside-down thường chỉ trạng thái bị lật ngược, đầu nằm ở dưới.
Ví dụ:
The painting was accidentally hung upside-down.
(Bức tranh vô tình được treo lộn ngược.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết