VIETNAMESE
đút nút
-
ENGLISH
buttoning
/ˈbʌtnɪŋ/
-
Hành động đưa nút vào khuyết để đóng quần áo.
Ví dụ
1.
Đút nút áo là một việc đơn giản.
Buttoning a shirt is a simple task.
2.
Đút nút đúng cách giúp quần áo vừa vặn hơn.
Proper buttoning improves the fit of clothes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Buttoning khi nói hoặc viết nhé!
Fast buttoning – Cài nút nhanh
Ví dụ:
The dress features snap closures for fast buttoning.
(Chiếc váy có nút bấm để cài nhanh.)
Incorrect buttoning – Cài nút sai
Ví dụ:
Incorrect buttoning made the shirt look uneven.
(Cài nút sai làm chiếc áo trông không đều.)
Single-handed buttoning – Cài nút bằng một tay
Ví dụ:
The jacket is designed for easy single-handed buttoning.
(Áo khoác được thiết kế để dễ dàng cài nút bằng một tay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết