VIETNAMESE

Độc bản

Phiên bản duy nhất

word

ENGLISH

Unique edition

  
NOUN

/juˈniːk ˌɛdɪʃən/

Oneofakind

Độc bản là phiên bản duy nhất.

Ví dụ

1.

Đây là một độc bản của cuốn sách.

Độc bản là vô giá.

2.

This is a unique edition of the book.

Unique editions are priceless.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unique edition nhé! check Special version – Phiên bản đặc biệt Phân biệt: Special version là một phiên bản khác biệt được thiết kế hoặc sản xuất đặc biệt. Ví dụ: This is a special version of the collector's item. (Đây là một phiên bản đặc biệt của món đồ sưu tầm.) check Exclusive edition – Ấn bản độc quyền Phân biệt: Exclusive edition đề cập đến phiên bản chỉ được phát hành tại một nơi hoặc dành cho một nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ: This book is an exclusive edition for premium members. (Cuốn sách này là ấn bản độc quyền dành cho các thành viên cao cấp.)