VIETNAMESE

sơ qua

ngắn gọn

word

ENGLISH

briefly

  
ADV

/ˈbriːfli/

shortly

"Sơ qua" là làm hoặc nhìn qua loa, không đi sâu vào chi tiết.

Ví dụ

1.

Tôi sẽ giải thích sơ qua về tình huống.

Giáo viên đã tóm tắt sơ qua bài học.

2.

I will briefly explain the situation.

The teacher briefly summarized the lesson.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Briefly nhé! check In short – Nói ngắn gọn Phân biệt: In short dùng khi muốn tóm lược thông tin một cách nhanh chóng và trực tiếp, thường là kết luận cuối cùng của một vấn đề. Ví dụ: In short, we need more time to finish the project. (Nói ngắn gọn, chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.) check Tersely – Ngắn gọn Phân biệt: Tersely thể hiện sự ngắn gọn nhưng có thể có chút khô khan, thiếu sự nhiệt tình hay chi tiết. Briefly có thể mềm mại hơn trong cách dùng. Ví dụ: She responded tersely, without elaborating. (Cô ấy đã trả lời ngắn gọn mà không giải thích thêm.)