VIETNAMESE

sự đồng điệu

sự hòa hợp, sự ăn ý

word

ENGLISH

harmony

  
NOUN

/ˈhɑːməni/

agreement

“Sự đồng điệu” là sự hòa hợp, sự đồng nhất về âm thanh, cảm xúc, hoặc ý tưởng.

Ví dụ

1.

Giọng hát của họ hòa quyện trong sự đồng điệu tuyệt vời.

Sự đồng điệu giữa hai nhà lãnh đạo là điều quan trọng đối với thành công của dự án.

2.

Their voices blended in perfect harmony.

The harmony between the two leaders was crucial for the success of the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harmony nhé! check Concord – Sự hòa hợp Phân biệt: Concord mô tả sự đồng thuận, hòa thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Ví dụ: They lived in perfect concord, despite their differences. (Họ sống trong sự hòa hợp tuyệt đối, mặc dù có sự khác biệt.) check Accord – Sự đồng thuận Phân biệt: Accord nhấn mạnh sự thống nhất trong cảm xúc, quan điểm hoặc thỏa thuận giữa các bên. Ví dụ: The nations signed the peace accord to end the conflict. (Các quốc gia đã ký hiệp định hòa bình để kết thúc xung đột.) check Unity – Sự đoàn kết Phân biệt: Unity mô tả trạng thái hợp nhất giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng. Ví dụ: Their unity helped them overcome the challenges. (Sự đoàn kết của họ đã giúp họ vượt qua thử thách.)