VIETNAMESE
cực kỳ gian ác
ác độc, tàn bạo
ENGLISH
wicked
/ˈwɪkɪd/
evil, malevolent
“Cực kỳ gian ác” là tàn ác, ác độc ở mức độ rất cao.
Ví dụ
1.
Anh ta là một người cực kỳ gian ác.
Hành động cực kỳ gian ác là không thể tha thứ.
2.
He was a wicked man.
Wicked acts are unforgivable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wicked nhé!
Evil – Ác độc
Phân biệt:
Evil mô tả điều gì đó hoặc ai đó có ý định làm điều xấu, gây tổn hại hoặc nguy hiểm đến người khác.
Ví dụ:
The villain in the story was truly wicked and evil.
(Nhân vật phản diện trong câu chuyện thực sự độc ác và ác độc.)
Sinister – Nham hiểm
Phân biệt:
Sinister mô tả điều gì đó có vẻ đe dọa, mang ý định xấu xa hoặc nguy hiểm.
Ví dụ:
He gave her a wicked and sinister smile.
(Anh ta nở một nụ cười độc ác và nham hiểm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết