VIETNAMESE

Điều bí ẩn

Bí ẩn

word

ENGLISH

Mystery

  
NOUN

/ˈmɪs.tər.i/

Enigma, puzzle

“Điều bí ẩn” là điều không rõ ràng, chưa được giải thích hoặc hiểu biết đầy đủ.

Ví dụ

1.

Sự biến mất của con tàu vẫn là một điều bí ẩn.

Cuốn sách khám phá điều bí ẩn đằng sau các di tích cổ đại.

2.

The disappearance of the ship remains a mystery.

The book explores the mystery behind ancient ruins.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mystery nhé! check Enigma – Điều bí ẩn khó giải thích Phân biệt: Enigma thường được sử dụng để mô tả điều gì đó rất khó hiểu hoặc khó giải thích, thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn Mystery. Ví dụ: The enigma of the missing artifact puzzled historians for decades. (Điều bí ẩn của cổ vật bị mất khiến các nhà sử học đau đầu trong nhiều thập kỷ.) check Puzzle – Câu đố, điều khó hiểu Phân biệt: Puzzle ám chỉ một điều gì đó cần được giải đáp hoặc làm sáng tỏ, thường ít trang trọng hơn Mystery. Ví dụ: The strange behavior of the witness was a puzzle for the detectives. (Hành vi kỳ lạ của nhân chứng là một câu đố đối với các thám tử.)