VIETNAMESE

Đốc chứng

Trở chứng

word

ENGLISH

Relapse

  
VERB

/rɪlæps/

Backslide, Regress

Đốc chứng là tương tự như trở chứng, bỗng nhiên sinh ra tật xấu hoặc sự việc đi theo chiều hướng xấu.

Ví dụ

1.

Anh ấy đốc chứng sau nhiều tháng cố gắng.

Cố gắng không đốc chứng và quay lại thói quen xấu.

2.

He relapsed after months of effort.

Try not to relapse into bad habits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Relapse nhé! check Recurrence – Sự tái diễn Phân biệt: Recurrence ám chỉ sự lặp lại của một sự kiện, tình trạng hoặc hiện tượng nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh bệnh tật hoặc vấn đề đã xảy ra trước đó. Khác với relapse, từ này mang tính trung lập hơn, không nhấn mạnh sự suy giảm hoặc tình trạng xấu đi. Ví dụ: The recurrence of his headaches worried the doctor. (Việc tái diễn những cơn đau đầu của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.) check Regression – Sự thoái lui Phân biệt: Regression ám chỉ sự trở lại trạng thái kém hơn, lạc hậu hoặc một giai đoạn trước đó. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn relapse, bao gồm tâm lý học, kinh tế hoặc phát triển cá nhân. Ví dụ: The child's regression in behavior after starting school was unexpected. (Sự thoái lui trong hành vi của đứa trẻ sau khi đi học là điều không ngờ tới.) check Setback – Thất bại, trở ngại Phân biệt: Setback dùng để chỉ một trở ngại hoặc sự gián đoạn trong quá trình tiến triển. Khác với relapse, từ này không nhất thiết ám chỉ việc trở lại một trạng thái trước đó, mà chỉ nhấn mạnh sự cản trở. Ví dụ: The project faced a major setback due to funding issues. (Dự án gặp phải một trở ngại lớn do vấn đề về tài chính.)