VIETNAMESE
Chiến bào
Quân phục chiến đấu, Áo giáp
ENGLISH
Battle dress
/ˈbætl drɛs/
Combat uniform, Tactical gear
Chiến bào là trang phục chiến đấu của quân đội, thường là bộ giáp hoặc áo bảo vệ.
Ví dụ
1.
Anh ấy mặc chiến bào trong buổi diễn tập quân sự.
He wore his battle dress during the military exercise.
2.
Anh ấy mặc chiến bào trong buổi diễn tập quân sự.
He wore his battle dress during the military exercise.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của battle dress nhé!
Combat uniform – Đồng phục chiến đấu
Phân biệt:
Combat uniform là đồng phục mà binh sĩ mặc trong chiến đấu hoặc các tình huống quân sự.
Ví dụ:
Soldiers wear combat uniforms during operations.
(Lính mặc đồng phục chiến đấu trong các chiến dịch.)
Military attire – Trang phục quân đội
Phân biệt:
Military attire là trang phục quân đội nói chung, bao gồm đồng phục chiến đấu và các bộ lễ phục.
Ví dụ:
The general appeared in formal military attire.
(Vị tướng xuất hiện trong trang phục quân đội chính thức.)
Fatigues – Quân phục thường ngày
Phân biệt:
Fatigues là quân phục được dùng trong các hoạt động huấn luyện hoặc công việc hàng ngày.
Ví dụ:
He changed into fatigues for the training session.
(Anh ấy thay quân phục thường ngày để tham gia buổi huấn luyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết