VIETNAMESE
đường chỉ may
-
ENGLISH
sewing line
/ˈsoʊɪŋ laɪn/
stitching line
Đường chỉ được may để nối các mảnh vải lại với nhau.
Ví dụ
1.
Đường chỉ may hầu như không nhìn thấy.
The sewing line was barely visible.
2.
Đường chỉ may cần đều và chính xác.
Sewing lines should be even and precise.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sewing line khi nói hoặc viết nhé!
Straight sewing line – Đường may thẳng
Ví dụ:
Beginners often practice on straight sewing lines.
(Người mới học thường thực hành trên các đường may thẳng.)
Curved sewing line – Đường may cong
Ví dụ:
Curved sewing lines require precision and skill.
(Đường may cong đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.)
Decorative sewing line – Đường may trang trí
Ví dụ:
The decorative sewing line added detail to the hem.
(Đường may trang trí thêm chi tiết cho gấu áo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết