VIETNAMESE

Diễn âm

Chuyển âm thanh

word

ENGLISH

Transcription

  
NOUN

/trænsˈkrɪp.ʃən/

Transliteration

“Diễn âm” là quá trình chuyển đổi âm thanh thành ký tự viết hoặc biểu diễn âm thanh bằng ký hiệu.

Ví dụ

1.

Diễn âm của đoạn âm thanh đã được nhà ngôn ngữ hoàn thành.

Diễn âm chính xác là điều cần thiết cho việc phân tích.

2.

The transcription of the audio was completed by the linguist.

Accurate transcription is essential for the analysis.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Transcription nhé! check Transliteration – Chuyển tự Phân biệt: Transliteration là quá trình chuyển đổi âm thanh hoặc ký tự từ ngôn ngữ này sang ký tự tương đương trong một ngôn ngữ khác, giữ nguyên cách phát âm. Ví dụ: The transliteration of Arabic names into English can vary widely. (Chuyển tự tên tiếng Ả Rập sang tiếng Anh có thể rất khác nhau.) check Copying – Sao chép Phân biệt: Copying là hành động tạo một bản sao y hệt từ bản gốc, không nhất thiết liên quan đến âm thanh hoặc ngôn ngữ. Ví dụ: Copying the text by hand was a tedious process. (Sao chép văn bản bằng tay là một quá trình mệt mỏi.) check Dictation – Ghi chép theo lời đọc Phân biệt: Dictation là hành động viết lại những gì được nghe từ người nói hoặc bản ghi âm, thường theo từng từ. Ví dụ: The dictation involved listening to the audio and writing down every word as dictation. (Quá trình chép chính tả bao gồm nghe âm thanh và ghi lại từng từ như một bài chép chính tả.)