VIETNAMESE
đũng
-
ENGLISH
crotch
/krɒtʃ/
inseam
Phần giữa quần nối hai ống quần.
Ví dụ
1.
Đũng quần được gia cố thêm.
The crotch of the pants was reinforced.
2.
Đũng quần chật có thể gây khó chịu.
Tight crotches can be uncomfortable.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Crotch khi nói hoặc viết nhé!
Crotch seam – Đường may ở đũng quần
Ví dụ:
The tailor reinforced the crotch seam for added durability.
(Người thợ may gia cố đường may ở đũng quần để tăng độ bền.)
Tight crotch – Phần đũng quần chật
Ví dụ:
The tight crotch made the pants uncomfortable to wear.
(Phần đũng quần chật khiến chiếc quần mặc không thoải mái.)
Low crotch – Đũng quần thấp
Ví dụ:
Low crotch designs are popular in streetwear fashion.
(Thiết kế đũng quần thấp phổ biến trong thời trang đường phố.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết