VIETNAMESE

Quần đùi

Quần ngắn, Quần đùi rộng

word

ENGLISH

Boxer shorts

  
NOUN

/ˈbɒksər ʃɔːrts/

Briefs, Trunks

Quần đùi là loại quần có chiều dài ngắn, thường đến đầu gối hoặc có thể ngắn hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy thích quần đùi thay vì quần lót thông thường.

He prefers boxer shorts to regular briefs.

2.

Anh ấy thích quần đùi thay vì quần lót thông thường.

He prefers boxer shorts to regular briefs.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ boxer shorts khi nói hoặc viết nhé! check Wear boxer shorts – Mặc quần đùi Ví dụ: He prefers to wear boxer shorts instead of tight underwear. (Anh ấy thích mặc quần đùi hơn là đồ lót bó.) check Cotton boxer shorts – Quần đùi vải cotton Ví dụ: These cotton boxer shorts are breathable and soft. (Chiếc quần đùi cotton này thoáng khí và mềm mại.) check Men's boxer shorts – Quần đùi nam Ví dụ: The store sells a wide range of men's boxer shorts . (Cửa hàng bán nhiều loại quần đùi nam khác nhau.) check Comfortable boxer shorts – Quần đùi thoải mái Ví dụ: He bought some comfortable boxer shorts for lounging at home. (Anh ấy mua vài chiếc quần đùi thoải mái để mặc ở nhà.)