VIETNAMESE
Cùng tận
Đỉnh cao, tận cùng
ENGLISH
Ultimate
/ˈʌltɪmət/
Final, Maximum
Cùng tận là đạt đến điểm cuối hoặc mức độ cao nhất.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đạt đến cùng tận của sự thành thạo.
Mục tiêu cùng tận là hạnh phúc.
2.
He reached the ultimate level of mastery.
The ultimate goal is happiness.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ultimate nhé!
Final – Cuối cùng
Phân biệt:
Final mô tả điều gì đó là bước hoặc kết quả cuối cùng trong một quá trình.
Ví dụ:
Achieving happiness is the ultimate goal of life.
(Đạt được hạnh phúc là mục tiêu cuối cùng của cuộc sống.)
Supreme – Tối cao
Phân biệt:
Supreme mô tả mức độ cao nhất về quyền lực, chất lượng hoặc sự kiểm soát.
Ví dụ:
The ultimate decision lies with the supreme court.
(Quyết định cuối cùng thuộc về tòa án tối cao.)
Absolute – Tuyệt đối
Phân biệt:
Absolute mô tả thứ không thể bị hạn chế hoặc thay đổi, mang tính dứt khoát và trọn vẹn.
Ví dụ:
She has the ultimate and absolute authority in the company.
(Cô ấy có quyền lực cuối cùng và tuyệt đối trong công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết