VIETNAMESE

Hiếu động

Năng động, hiếu động

word

ENGLISH

Active

  
ADJ

/ˈæktɪv, ˈɛnərdʒɛtɪk/

Energetic, Active

Hiếu động dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có năng lượng cao, thích hoạt động, nghịch ngợm.

Ví dụ

1.

Bé trai này rất hiếu động, luôn chạy nhảy khắp nơi.

Cô ấy là một người hiếu động, không ngừng làm việc.

2.

This boy is very active, always running around.

She is energetic, never stops working.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Active nhé! check Energetic – Năng động Phân biệt: Energetic mô tả sự tràn đầy năng lượng và hoạt động không ngừng. Ví dụ: She leads an active and energetic lifestyle. (Cô ấy sống một lối sống năng động và tràn đầy năng lượng.) check Engaged – Tham gia tích cực Phân biệt: Engaged mô tả trạng thái tham gia nhiệt tình vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: The students were active and engaged in the discussion. (Các học sinh rất năng động và tham gia tích cực trong cuộc thảo luận.) check Dynamic – Linh hoạt, năng động Phân biệt: Dynamic mô tả sự nhanh nhẹn, thay đổi linh hoạt để thích nghi với tình huống. Ví dụ: The team had an active and dynamic approach to problem-solving. (Nhóm có cách tiếp cận năng động và linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề.)