VIETNAMESE

sơ sơ

lướt qua

word

ENGLISH

cursory

  
ADJ

/ˈkɜːsəri/

superficial

"Sơ sơ" là tình trạng nhìn hoặc làm một việc gì đó không kỹ lưỡng, một cách hời hợt.

Ví dụ

1.

Anh ấy chỉ liếc qua báo cáo một cách hời hợt.

Nghiên cứu quá sơ sài để đưa ra kết luận.

2.

He gave a cursory glance at the report.

The research was too cursory to draw conclusions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cursory nhé! check Hasty – Qua loa Phân biệt: Hasty chỉ hành động làm vội vã, thường vì thiếu thời gian hoặc sự chú ý. Trong khi cursory chỉ mức độ quan sát, thì hasty nhấn mạnh tốc độ và thiếu suy nghĩ. Ví dụ: She gave a hasty response without considering all the facts. (Cô ấy đã đưa ra một phản hồi vội vã mà không xem xét đầy đủ các sự kiện.) check Brief – Ngắn gọn Phân biệt: Brief chỉ sự ngắn gọn, có thể dùng để miêu tả một hành động hoặc lời nói nhanh chóng và tóm tắt. Mặc dù cursory cũng chỉ sự nhanh chóng, nhưng brief ít mang sắc thái tiêu cực và thường chỉ sự ngắn gọn có chủ đích. Ví dụ: The meeting was brief but productive. (Cuộc họp rất ngắn gọn nhưng hiệu quả.) check Shallow – Nông cạn Phân biệt: Shallow ám chỉ bề mặt, không sâu sắc, nhưng mang tính miệt thị hơn so với cursory, thường chỉ sự thiếu sâu sắc trong suy nghĩ hoặc quan điểm. Ví dụ: The article was shallow and didn't explore the topic in depth. (Bài viết đó rất nông cạn và không khai thác sâu vào chủ đề.)