VIETNAMESE

sự bất tỉnh

mất ý thức, ngất xỉu

word

ENGLISH

unconsciousness

  
NOUN

/ʌnˈkɒnʃəsnəs/

blackout

"Sự bất tỉnh" là trạng thái không còn ý thức, không có phản ứng với môi trường xung quanh.

Ví dụ

1.

Sự bất tỉnh đột ngột của anh ấy đã gây hoang mang cho bạn bè.

Cô ấy đã rơi vào trạng thái bất tỉnh sau vụ tai nạn.

2.

His sudden unconsciousness caused alarm among his friends.

She fell into unconsciousness after the accident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unconsciousness nhé! check Insensibility – Mất cảm giác Phân biệt: Insensibility ám chỉ trạng thái không có phản ứng với kích thích bên ngoài, tương tự Unconsciousness nhưng thường đề cập đến mất cảm giác hơn là mất ý thức hoàn toàn. Ví dụ: He fell into insensibility after the accident. (Anh ấy mất cảm giác sau vụ tai nạn.) check Coma – Hôn mê Phân biệt: Coma mô tả trạng thái mất ý thức kéo dài, nặng hơn Unconsciousness. Ví dụ: She has been in a coma for weeks. (Cô ấy đã hôn mê trong nhiều tuần.) check Stupor – Trạng thái lơ mơ Phân biệt: Stupor chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc giảm nhận thức, nhẹ hơn Unconsciousness. Ví dụ: He was in a stupor after drinking too much. (Anh ấy rơi vào trạng thái lơ mơ sau khi uống quá nhiều rượu.)