VIETNAMESE

nhuộm răng

làm màu răng

word

ENGLISH

teeth staining

  
NOUN

/tiːθ ˈsteɪnɪŋ/

dental staining

"Nhuộm răng" là phương pháp làm thay đổi màu răng, thường để thẩm mỹ hoặc bảo vệ răng.

Ví dụ

1.

Nhuộm răng từng phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại.

Teeth staining was popular in ancient cultures.

2.

Một số bộ lạc vẫn thực hiện nhuộm răng ngày nay.

Some tribes still practice teeth staining today.

Ghi chú

Teeth staining là một thuật ngữ thuộc ngành nha khoa và sức khỏe. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ liên quan bên dưới nhé! check Stain (verb) - Làm bẩn, làm đổi màu Ví dụ: Coffee and tea can stain your teeth over time. (Cà phê và trà có thể làm ố răng bạn theo thời gian.) check Enamel - Men răng Ví dụ: Protecting your enamel can prevent teeth staining. (Bảo vệ men răng có thể ngăn ngừa ố răng.) check Whitening - Làm trắng răng Ví dụ: Teeth whitening treatments help remove surface stains. (Các phương pháp làm trắng răng giúp loại bỏ các vết ố trên bề mặt.)