VIETNAMESE

kết cườm

word

ENGLISH

Beadwork

  
NOUN

/ˈbiːdwɜːrk/

Beading

Kết cườm là việc kết các hạt cườm lại với nhau thành họa tiết.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích kết cườm khi rảnh rỗi.

She enjoys doing beadwork in her free time.

2.

Các họa tiết kết cườm trên váy rất tinh xảo.

The beadwork on the dress is intricate.

Ghi chú

Kết cườm là một từ vựng thuộc lĩnh vực thủ công và trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Beaded jewelry - Trang sức làm từ hạt cườm Ví dụ: She designs beautiful beaded jewelry for her clients. (Cô ấy thiết kế trang sức làm từ hạt cườm tuyệt đẹp cho khách hàng.) check Handcrafted accessories - Phụ kiện thủ công Ví dụ: Handcrafted accessories add a personal touch to any outfit. (Phụ kiện thủ công thêm dấu ấn cá nhân vào bất kỳ trang phục nào.) check Sequin embroidery - Thêu sequin Ví dụ: The sequin embroidery on her dress sparkled in the light. (Họa tiết thêu sequin trên váy của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng.) check Pearl beading - Đính cườm ngọc trai Ví dụ: The pearl beading on the bridal veil was stunning. (Các hạt cườm ngọc trai trên mạng che mặt cô dâu thật lộng lẫy.) check Bead weaving - Dệt hạt cườm Ví dụ: She learned bead weaving to create intricate designs. (Cô ấy học dệt hạt cườm để tạo ra các thiết kế tinh xảo.)