VIETNAMESE

alpha

word

ENGLISH

alpha

  
NOUN

/ˈælfə/

Alpha là ký hiệu chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng trong khoa học và toán học.

Ví dụ

1.

Hạt alpha được phát ra trong quá trình này.

Alpha particles are emitted in this process.

2.

Bức xạ alpha được quan sát trong thí nghiệm.

Alpha radiation is observed in the experiment.

Ghi chú

Từ Alpha là một từ vựng thuộc lĩnh vực toán học, khoa học, và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Greek letter – Chữ cái Hy Lạp Ví dụ: The symbol alpha (α) is the first Greek letter. (Ký hiệu alpha (α) là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp.) check Mathematical variable – Biến số toán học Ví dụ: In equations, alpha often represents a mathematical variable. (Trong các phương trình, alpha thường đại diện cho một biến số toán học.) check Stock market return – Lợi nhuận thị trường chứng khoán Ví dụ: In finance, alpha measures excess stock market return over a benchmark. (Trong tài chính, alpha đo lường lợi nhuận thị trường chứng khoán vượt trội so với chỉ số tham chiếu.) check Physics constant – Hằng số vật lý Ví dụ: The fine-structure constant is denoted by alpha in physics. (Hằng số cấu trúc tinh tế được ký hiệu là alpha trong vật lý.)