VIETNAMESE

thời trang cao cấp

thời trang xa xỉ

word

ENGLISH

haute couture

  
NOUN

/əʊt kuːˈtjʊər/

luxury fashion

Thời trang cao cấp là các sản phẩm thời trang xa xỉ được thiết kế riêng biệt.

Ví dụ

1.

Thời trang cao cấp đại diện cho đỉnh cao của thiết kế.

Haute couture represents the pinnacle of fashion design.

2.

Thời trang cao cấp đòi hỏi sự khéo léo xuất sắc.

Haute couture demands exceptional craftsmanship.

Ghi chú

Haute couture là một từ vựng thuộc ngành thời trang cao cấp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Runway show - Buổi trình diễn thời trang Ví dụ: Haute couture is showcased in exclusive runway shows. (Thời trang cao cấp được trình diễn trong các buổi trình diễn thời trang độc quyền.) check Luxury brand - Thương hiệu cao cấp Ví dụ: Luxury brands are known for their haute couture collections. (Các thương hiệu cao cấp nổi tiếng với bộ sưu tập thời trang cao cấp.) check Custom design - Thiết kế theo yêu cầu Ví dụ: Haute couture often involves custom designs for clients. (Thời trang cao cấp thường bao gồm các thiết kế theo yêu cầu của khách hàng.)