VIETNAMESE

văn bằng chuyên môn

giấy chứng nhận chuyên môn

word

ENGLISH

professional degree

  
NOUN

/prəˈfɛʃənl dɪˈɡriː/

specialized diploma

Văn bằng chuyên môn là loại bằng cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng chuyên sâu trong một ngành nghề cụ thể. Văn bằng chuyên môn thường được cấp sau khi sinh viên hoàn thành chương trình học đại học hoặc sau đại học.

Ví dụ

1.

Văn bằng chuyên môn giúp sinh viên đạt được các tiêu chuẩn cần thiết để hành nghề trong lĩnh vực chuyên môn của họ.

A professional degree helps students meet the necessary standards to practice in their professional field.

2.

Cô ấy đã hoàn thành văn bằng chuyên môn về luật và hiện đang làm việc tại một công ty luật.

She completed her professional degree in law and is now working at a law firm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Professional degree nhé! check Vocational degree - Bằng cấp nghề, chứng chỉ giáo dục tập trung vào việc học các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể. Phân biệt: Vocational degree thường chỉ các bằng cấp tập trung vào đào tạo nghề, trong khi Professional degree có thể bao gồm các bằng cấp yêu cầu đào tạo chuyên sâu và học thuật hơn như bác sĩ, luật sư. Ví dụ: He earned a vocational degree in electrical engineering. (Anh ấy nhận bằng cấp nghề trong ngành kỹ thuật điện.) check Advanced degree - Bằng cấp cao, thường là các chương trình sau đại học như thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Phân biệt: Advanced degree ám chỉ các bằng cấp cấp cao như thạc sĩ hoặc tiến sĩ, trong khi Professional degree chủ yếu liên quan đến các bằng cấp chuyên môn trong các ngành nghề như y học, luật. Ví dụ: She pursued an advanced degree in business administration. (Cô ấy theo đuổi một bằng cấp cao trong quản trị kinh doanh.) check Specialized degree - Bằng cấp chuyên ngành, bằng cấp tập trung vào một lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Phân biệt: Specialized degree tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như kỹ thuật, nghệ thuật, trong khi Professional degree bao gồm cả các ngành nghề yêu cầu kiến thức chuyên môn thực tế như bác sĩ, kỹ sư. Ví dụ: He has a specialized degree in environmental science. (Anh ấy có bằng cấp chuyên ngành về khoa học môi trường.)