VIETNAMESE

Cuối

Kết thúc, giai đoạn cuối

word

ENGLISH

End

  
NOUN

/ɛnd/

Conclusion, Finish

Cuối là phần hoặc thời điểm cuối cùng của một chuỗi.

Ví dụ

1.

Đây là cuối con đường.

Cuối phim thật bất ngờ.

2.

This is the end of the road.

The end of the movie was unexpected.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của End nhé! check Finish – Kết thúc Phân biệt: Finish mô tả hành động hoàn thành hoặc kết thúc một quá trình hoặc sự kiện. Ví dụ: The race came to an end and finished at the town square. (Cuộc đua kết thúc tại quảng trường thị trấn.) check Conclusion – Kết luận Phân biệt: Conclusion mô tả phần kết thúc của một bài viết, cuộc họp hoặc một chuỗi sự kiện có tổ chức. Ví dụ: The meeting reached its end and conclusion after hours of discussion. (Cuộc họp kết thúc sau nhiều giờ thảo luận.)