VIETNAMESE
móc thêu
-
ENGLISH
embroidery hook
/ɪmˈbrɔɪdəri hʊk/
needle loop
Dụng cụ dùng để thêu họa tiết lên vải.
Ví dụ
1.
Móc thêu rất phù hợp để tạo chi tiết.
The embroidery hook is perfect for detailing.
2.
Móc thêu rất cần thiết trong thủ công.
Embroidery hooks are essential in handcraft.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Embroidery hook khi nói hoặc viết nhé!
Steel embroidery hook – Kim thêu bằng thép
Ví dụ:
The steel embroidery hook is ideal for detailed stitching.
(Kim thêu bằng thép rất phù hợp cho việc thêu chi tiết.)
Ergonomic embroidery hook – Kim thêu thiết kế công thái học
Ví dụ:
She used an ergonomic embroidery hook to reduce hand strain.
(Cô ấy sử dụng kim thêu thiết kế công thái học để giảm đau tay.)
Decorative embroidery hook – Kim thêu trang trí
Ví dụ:
The decorative embroidery hook was used for intricate lacework.
(Kim thêu trang trí được sử dụng để tạo ren phức tạp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết