VIETNAMESE

Giày trượt băng

Giày trượt tuyết, Giày trượt băng

word

ENGLISH

Ice skates

  
NOUN

/aɪs skeɪts/

Skates, Figure skates

Giày trượt băng là loại giày được thiết kế đặc biệt với lưỡi dao để người dùng có thể trượt trên băng.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang giày trượt băng khi trượt trên sân băng.

He wore ice skates while skating on the rink.

2.

Anh ấy mang giày trượt băng khi trượt trên sân băng.

He wore ice skates while skating on the rink.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ ice skates khi nói hoặc viết nhé! check Wear ice skates – Mang giày trượt băng Ví dụ: She wore her ice skates and stepped onto the frozen lake. (Cô ấy mang giày trượt băng và bước lên mặt hồ đóng băng.) check Rent ice skates – Thuê giày trượt băng Ví dụ: You can rent ice skates at the skating rink for a small fee. (Bạn có thể thuê giày trượt băng tại sân trượt với một khoản phí nhỏ.) check Sharpen ice skates – Mài giày trượt băng Ví dụ: It’s essential to sharpen your ice skates for better performance. (Mài giày trượt băng là việc cần thiết để đạt hiệu suất tốt hơn.)