VIETNAMESE
quần áo rộng
đồ rộng, trang phục thoải mái
ENGLISH
loose-fitting clothes
/luːs-ˈfɪtɪŋ ˈkloʊðz/
baggy clothes, oversized outfits
Từ “quần áo rộng” diễn đạt trang phục lớn hơn kích cỡ cơ thể người mặc, tạo cảm giác thoải mái.
Ví dụ
1.
Quần áo rộng rất phù hợp cho thời tiết mùa hè.
Loose-fitting clothes are perfect for summer weather.
2.
Anh ấy thích quần áo rộng khi đi chơi thông thường.
He prefers loose-fitting clothes for casual outings.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ loose nhé!
Cut loose - Tự do, thoải mái
Ví dụ:
She decided to cut loose and enjoy the party after a stressful week.
(Cô ấy quyết định thoải mái tận hưởng bữa tiệc sau một tuần căng thẳng.)
Break loose - Thoát khỏi hoặc chạy trốn
Ví dụ:
The horse broke loose from the stable and ran into the field.
(Con ngựa thoát khỏi chuồng và chạy vào cánh đồng.)
Play fast and loose - Thiếu trách nhiệm, hành xử không nhất quán
Ví dụ:
He played fast and loose with the company’s budget.
(Anh ấy hành xử thiếu trách nhiệm với ngân sách của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết