VIETNAMESE

Giày đá bóng

Giày bóng đá, Giày thể thao

word

ENGLISH

Soccer shoes

  
NOUN

/ˈsɒkər ʃuːz/

Football boots, Cleats

Giày đá bóng là loại giày thiết kế đặc biệt cho môn thể thao bóng đá, có đế chống trơn trượt.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang giày đá bóng cho trận đấu.

He wore soccer shoes for the match.

2.

Anh ấy mang giày đá bóng cho trận đấu.

He wore soccer shoes for the match.

Ghi chú

Soccer shoes là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao và hoạt động ngoài trời. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! Khía cạnh liên quan: check Cleats - Giày đinh Ví dụ: Cleats provide traction on grassy fields. (Giày đinh mang lại độ bám trên sân cỏ.) check Football boots - Giày đá bóng (từ thông dụng ở Anh) Ví dụ: He bought new football boots for the tournament. (Anh ấy đã mua giày đá bóng mới cho giải đấu.) check Turf shoes - Giày sân cỏ nhân tạo Ví dụ: Turf shoes are designed for synthetic grass surfaces. (Giày sân cỏ nhân tạo được thiết kế cho bề mặt cỏ tổng hợp.)