VIETNAMESE

Đơn chiếc

Đơn độc, ít ỏi

word

ENGLISH

Lone

  
ADJ

/ləʊn/

Solitary, Single

Đơn chiếc là ít ỏi hoặc chỉ có một cái.

Ví dụ

1.

Anh ấy sống một cuộc đời đơn chiếc trên núi.

Những món đồ đơn chiếc rất khó tìm.

2.

He lived a lone life in the mountains.

Lone items are hard to find.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lone nhé! check Solitary – Đơn độc Phân biệt: Solitary thường mang nghĩa sống hoặc hoạt động một mình. Ví dụ: The wolf is a solitary animal. (Con sói là loài động vật đơn độc.) check Single – Độc thân, duy nhất Phân biệt: Single nhấn mạnh việc chỉ có một và không kèm theo bất kỳ ai hoặc thứ gì. Ví dụ: He lives a single life in the city. (Anh ấy sống một cuộc sống độc thân ở thành phố.)